EV1211
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
- Sip (RFC 3261)
- Model EV1211 có 2 cổng: 1 cho phone & 1 cho PSTN line-in. Sử dụng gọi điện thoại truyền thống cho mạng Bưu điện thường và gọi quốc tế qua dịch vụ VoIP đã cài đặt sẵn trong thiết bị.
- Có thêm 1 cổng LAN với tính năng chia sẻ IP dùng cho PC
- Hỗ trợ QoS đảm bảo chất lượng cuộc gọi khi hệ thống mạng bị nghẽn
- Hỗ trợ IP TOS (kiểu dịch vụ)
- Chức năng Internet Gateway:
DHCP server – NAT - Virtual Server – DMZ - IP/PORT/MAC filtering
- Khả thi cho địa chỉ IP tĩnh hoặc IP động ( PPPoE/DHCP client, support DDNS)
- Cho phép cấu hình đường dây nóng
- Hỗ trợ cho các ứng dụng IP- đến - PSTN và PSTN - đến - IP
- Hỗ trợ Life – Line khi mất điện vẫn dùng được điện thoại thường (IP/power failure over relay)
- Lưu chi tiết cuộc gọi
- Nâng cấp firmware qua Web download
- Cấu hình đơn giản bằng cách sử dụng IVR và giao diện Web
- Triệt tiếng dội: G.168
|
STT |
Mã sản phẩm |
Tên sản phẩm |
Cấu hình |
Đơn giá (Có VAT) |
Thành tiền |
|
|
VM-16FXO-0 |
Card Module |
16 Port FXO |
1243.75 |
20,148,750 |
|
2 |
VM-16FXS-0 |
Card Module |
16 Port FXS |
1187.5 |
19,237,500 |
|
3 |
VM-8S8O-0 |
Card Module |
8 Port FXS & 8 Port FXO |
1243.75 |
20,148,750 |
|
4 |
VM-8S8P-0 |
Card Module |
8 Port FXS & 8 Port PSTN |
1243.75 |
20,148,750 |
|
5 |
VB-1632T-0 |
E1/T1 Base Unit |
E1/T1 Base Unit 2 I/O Card slot for up to 32 ports |
2937.5 |
47,587,500 |
|
6 |
VB-1632A-0 |
Analog Base Unit |
Analog Base Unit. 2 I/O Card slot for up to 32 ports |
1062.5 |
17,212,500 |
|
7 |
VEZ-4808-0 |
VoIP Gateway 8 Ports |
0 FXS, 8 FXO, 1 WAN, 4 LAN |
906.25 |
14,681,250 |
|
8 |
VEZ-4844-0 |
VoIP Gateway 8 Ports |
4 FXS, 4 FXO, 1 WAN, 4 LAN |
906.25 |
14,681,250 |
|
9 |
VEZ-4862-0 |
VoIP Gateway 8 Ports |
6 FXS, 2 FXO, 1 WAN, 4 LAN |
906.25 |
14,681,250 |
|
10 |
VEZ-4880-0 |
VoIP Gateway 8 Ports |
8 FXS, 0 FXO, 1 WAN, 4 LAN |
906.25 |
14,681,250 |
|
11 |
VEZ-4404-0 |
VoIP Gateway 4 Ports |
0 FXS, 4 FXO, 1 WAN, 4 LAN |
531.25 |
8,606,250 |
|
12 |
VEZ-4413-0 |
VoIP Gateway 4 Ports |
1 FXS, 3 FXO, 1 WAN, 4 LAN |
531.25 |
8,606,250 |
|
13 |
VEZ-4422-0 |
VoIP Gateway 4 Ports |
2 FXS, 2 FXO, 1 WAN, 4 LAN |
531.25 |
8,606,250 |
|
14 |
VEZ-4431-0 |
VoIP Gateway 4 Ports |
3 FXS, 1 FXO, 1 WAN, 4 LAN |
531.25 |
8,606,250 |
|
15 |
VEZ-4202-0 |
VoIP Gateway 2 Ports |
0 FXS, 2 FXO, 1 WAN, 4 LAN |
268.75 |
4,353,750 |
|
16 |
VEZ-4220-0 |
VoIP Gateway 2 Ports |
2 FXS, 0 FXO, 1 WAN, 4 LAN |
268.75 |
4,353,750 |
|
17 |
VEZ-4211-0 |
VoIP Gateway 2 Ports |
1 FXS, 1 FXO, 1 WAN, 4 LAN |
268.75 |
4,353,750 |
|
18 |
VEZ-1211-0 |
VoIP ATA 1 Port |
1 FXS, 1PhoneLine PSTN , 1 WAN, 1 LAN |
86.25 |
1,397,250 |
|
Chú ý: Đặt hàng trước từ 2 ngày đến 7 ngày | |